Đồng hành cùng mẹ và bé từ 2020
TinySun GroupTinySun Giỏ hàng
Tiện ích cho mẹ

Những điều mẹ cần, có sẵn ở đây

Miễn phí, không cần đăng ký. TinySun làm những công cụ này để đồng hành cùng mẹ — từ ngày biết tin có con đến từng bữa ăn dặm đầu tiên.

Dự báo ngày sinh

Nhập ngày đầu của kỳ kinh cuối — mẹ sẽ biết ngày dự sinh, tuần thai hiện tại và các mốc khám quan trọng phía trước.

Tính theo quy tắc Naegele (280 ngày từ kỳ kinh cuối). Kết quả chỉ mang tính tham khảo — mẹ hãy khám thai định kỳ để có chẩn đoán chính xác từ bác sĩ.

Đặt tên cho con

Chọn giới tính và điều mẹ mong muốn gửi gắm — nhập họ để xem tên đầy đủ của con.

Chưa có tên nào trong nhóm này — mẹ thử chọn nhóm ý nghĩa khác nhé.

Chọn bỉm đúng size

Nhập cân nặng của bé — bảng sẽ tô sáng size phù hợp. Bỉm TinySun có đủ size từ NB đến 5XL.

SizeCân nặngĐộ tuổi tham khảoLoại phù hợp
NB (Sơ sinh)< 5 kg0–1 thángTã dán
S4 – 8 kg1–4 thángTã dán
M6 – 11 kg4–9 thángTã dán / Tã quần
L9 – 14 kg9–18 thángTã dán / Tã quần
XL12 – 17 kg18–30 thángTã quần
XXL15 – 20 kg2,5–4 tuổiTã quần
XXXL17 – 23 kg4–6 tuổiTã quần
4XL – 5XL> 23 kgBé lớnTã quần

Khoảng cân nặng theo chuẩn phổ biến của ngành — mỗi dòng bỉm in bảng size chính xác trên bao bì. Nếu bé ở giữa 2 size, chọn size lớn hơn; bỉm hằn đỏ ở đùi/bụng là dấu hiệu cần lên size.

Cẩm nang chăm trẻ sơ sinh

Theo từng giai đoạn 0–12 tháng — những điều quan trọng nhất, ngắn gọn để mẹ đọc được ngay cả khi đang bế con.

0–1 tháng: Những ngày đầu tiên
  • Bé bú 8–12 cữ/ngày, mỗi cữ 2–3 giờ — đói là dấu hiệu bình thường.
  • Thay bỉm 8–10 lần/ngày; chọn size NB có rốn lõm để không cọ rốn.
  • Tắm nhanh 5 phút nước ấm 36–38°C, lau khô kỹ các nếp gấp.
  • Bé ngủ 16–18 giờ/ngày — đặt nằm ngửa, không gối cao.
1–3 tháng: Bé bắt đầu 'hóng chuyện'
  • Bé biết cười đáp lại, dõi mắt theo mẹ — nói chuyện với bé nhiều hơn.
  • Cữ bú thưa dần 3–4 giờ; tăng cân trung bình 150–200g/tuần.
  • Chuyển size bỉm S khi bé trên 4kg và bỉm hằn đỏ ở đùi.
  • Da bé mỏng, dễ hăm — kiểm tra vùng mặc bỉm mỗi lần thay.
3–6 tháng: Lẫy, cầm nắm, cười thành tiếng
  • Bé tập lẫy — không rời mắt khi bé nằm trên giường cao.
  • Chảy dãi và gặm tay là dấu hiệu chuẩn bị mọc răng, chưa cần lo.
  • Size M phù hợp đa số bé 6kg trở lên; cân nhắc tã quần khi bé lật nhiều.
  • Chưa cho ăn dặm trước 6 tháng trừ khi bác sĩ chỉ định.
6–12 tháng: Ăn dặm, bò, những bước đầu tiên
  • Bắt đầu ăn dặm từ loãng đến đặc, một nhóm thực phẩm mỗi lần.
  • Bé bò nhiều — tã quần co giãn giúp bé vận động thoải mái.
  • Mọc răng: nướu sưng, sốt nhẹ dưới 38,5°C là bình thường.
  • Đọc sách, gọi tên đồ vật hằng ngày — giai đoạn vàng phát triển ngôn ngữ.
Đọc thêm bài chi tiết trong Cẩm nang

Cẩm nang ăn dặm

Lộ trình từ 6 đến 12 tháng — bắt đầu từ đâu, tăng thô thế nào, và những món tuyệt đối tránh.

Tuần 1–2: Làm quen (6 tháng)
  • Bột loãng hoặc rau củ nghiền mịn: bí đỏ, khoai lang, cà rốt.
  • 1 bữa/ngày, 2–3 thìa nhỏ, tăng dần theo nhu cầu của bé.
  • Quy tắc 3 ngày: mỗi món mới thử 3 ngày để phát hiện dị ứng.
  • Sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng chính — ăn dặm chỉ để làm quen.
Tháng 7–8: Tăng độ thô
  • Cháo tỷ lệ 1:7 nghiền — thêm đạm: thịt heo, gà, cá trắng, đậu hũ.
  • 2 bữa/ngày + 1 bữa phụ trái cây nghiền (chuối, bơ, táo hấp).
  • Cho bé tập cầm thức ăn mềm — khuyến khích kỹ năng tự ăn.
  • Không nêm muối, đường, nước mắm vào đồ ăn của bé dưới 1 tuổi.
Tháng 9–10: Cháo hạt vỡ
  • Cháo 1:5 còn hạt vỡ, rau thái nhuyễn thay vì nghiền mịn.
  • 3 bữa/ngày theo giờ cố định — tạo nếp sinh hoạt.
  • Thêm trứng (lòng đỏ trước), tôm đồng, cua — theo dõi dị ứng.
  • Bé ngồi ghế ăn, không vừa ăn vừa chơi/xem điện thoại.
Tháng 11–12: Chuẩn bị ăn cơm nát
  • Cháo đặc nguyên hạt → cơm nát; thức ăn thái miếng nhỏ mềm.
  • 3 bữa chính + 2 bữa phụ (sữa chua, phô mai, trái cây).
  • Tập uống nước bằng cốc, giảm dần bình sữa ban ngày.
  • Tuyệt đối tránh: mật ong (dưới 1 tuổi), hạt cứng, thạch rau câu.
Đọc thêm bài chi tiết trong Cẩm nang
🛒 Giỏ hàng 0 💰 Ví — đăng nhập